較正

jiào zhèng giác chánh

Hán Việt: giác chánh · Pinyin: jiào zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 校正(别人的说话);辩驳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.校正(别人的说话);辩驳。