較炳
giác bỉnh
Hán Việt: giác bỉnh · Pinyin: jiào bǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明显。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明显。
Eng
- Cihui 較炳 iàobǐng v.p. clear; obvious; conspicuous
Hán Việt: giác bỉnh · Pinyin: jiào bǐng