較獵

jiào liè giác liệp

Hán Việt: giác liệp · Pinyin: jiào liè

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比赛谁打猎收获多。较,通"角"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比赛谁打猎收获多。较,通"角"。