較真
giác chân
Hán Việt: giác chân · Pinyin: jiào zhēn
Tổng quan
nghiêm túc | thật sự 方 tích cực; chăm chỉ。(較真兒)認真。 他辦事很較真兒。 anh ấy làm việc rất tích cực.
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm túc | thật sự 方 tích cực; chăm chỉ。(較真兒)認真。 他辦事很較真兒。 anh ấy làm việc rất tích cực.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 认真。
Eng
- CC-CEDICT serious; meticulous; nitpicky|to take sth (or sb) seriously
- Cihui serious; meticulous; nitpicky; to take sth (or sb) seriously