較着 jiào zhe · giác trứ Hán Việt: giác trứ · Pinyin: jiào zhe Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 着 (trứ)Pinyinjiào zheHán Việtgiác trứCấu tạo較 + 着 · giác + trứ nghĩa thành phần: giác + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"较箸"; 明显;显着。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"较箸"。 2.明显;显着。