較約 jiào yuē · giác ước Hán Việt: giác ước · Pinyin: jiào yuē Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 約 (ước)Pinyinjiào yuēHán Việtgiác ướcCấu tạo較 + 約 · giác + ước nghĩa thành phần: giác + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 概略。Tân Hoa Tự Điển 1.概略。