較能 jiào néng · giác năng Hán Việt: giác năng · Pinyin: jiào néng Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 能 (năng)Pinyinjiào néngHán Việtgiác năngCấu tạo較 + 能 · giác + năng nghĩa thành phần: giác + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核贤能。Tân Hoa Tự Điển 1.考核贤能。