較計 jiào jì · giác kế Hán Việt: giác kế · Pinyin: jiào jì Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 計 (kế)Pinyinjiào jìHán Việtgiác kếCấu tạo較 + 計 · giác + kế nghĩa thành phần: giác + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计较。Tân Hoa Tự Điển 1.计较。