較訂 jiào dìng · giác đính Hán Việt: giác đính · Pinyin: jiào dìng Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 訂 (đính)Pinyinjiào dìngHán Việtgiác đínhCấu tạo較 + 訂 · giác + đính nghĩa thành phần: giác + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴考订。Tân Hoa Tự Điển 1.兴考订。