較訛 jiào é · giác ngoa Hán Việt: giác ngoa · Pinyin: jiào é Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 訛 (ngoa)Pinyinjiào éHán Việtgiác ngoaCấu tạo較 + 訛 · giác + ngoa nghĩa thành phần: giác + ngoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校正错误。Tân Hoa Tự Điển 1.校正错误。