較試 jiào shì · giác thí Hán Việt: giác thí · Pinyin: jiào shì Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 試 (thí)Pinyinjiào shìHán Việtgiác thíCấu tạo較 + 試 · giác + thí nghĩa thành phần: giác + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核比试。Tân Hoa Tự Điển 1.考核比试。