較輯

jiào jí giác tập

Hán Việt: giác tập · Pinyin: jiào jí

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 校勘辑录。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.校勘辑录。