較通 jiào tōng · giác thông Hán Việt: giác thông · Pinyin: jiào tōng Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 通 (thông)Pinyinjiào tōngHán Việtgiác thôngCấu tạo較 + 通 · giác + thông nghĩa thành phần: giác + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹串通。Tân Hoa Tự Điển 1.犹串通。