较量锱铢 jiào liàng zī zhū · giác lượng truy thù Hán Việt: giác lượng truy thù · Pinyin: jiào liàng zī zhū Tổng quan Cấu tạo: 较 (giác) + 量 (lượng) + 锱 (truy) + 铢 (thù)Pinyinjiào liàng zī zhūHán Việtgiác lượng truy thùCấu tạo较 + 量 + 锱 + 铢 · giác + lượng + truy + thù nghĩa thành phần: giác + lượng + truy + thù