較駁 jiào bó · giác bác Hán Việt: giác bác · Pinyin: jiào bó Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 駁 (bác)Pinyinjiào bóHán Việtgiác bácCấu tạo較 + 駁 · giác + bác nghĩa thành phần: giác + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校正批驳。Tân Hoa Tự Điển 1.校正批驳。