較高 jiào gāo · giác cao Hán Việt: giác cao · Pinyin: jiào gāo Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 高 (cao)Pinyinjiào gāoHán Việtgiác caoCấu tạo較 + 高 · giác + cao nghĩa thành phần: giác + cao Nghĩa EngCihui 較高 iàogāo* v.p. higher; taller