輒便 zhé biàn · triếp tiện Hán Việt: triếp tiện · Pinyin: zhé biàn Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 便 (tiện)Pinyinzhé biànHán Việttriếp tiệnCấu tạo輒 + 便 · triếp + tiện nghĩa thành phần: triếp + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随即。Tân Hoa Tự Điển 1.随即。