輒入

zhé rù triếp nhập

Hán Việt: triếp nhập · Pinyin: zhé rù

Tổng quan

Cấu tạo: (triếp) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擅入;随便进去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擅入;随便进去。