輒動

zhé dòng triếp động

Hán Việt: triếp động · Pinyin: zhé dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (triếp) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擅动;随便行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擅动;随便行动。