輒爾

zhé ěr triếp nhĩ

Hán Việt: triếp nhĩ · Pinyin: zhé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (triếp) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"輒尔"; 任意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"輒尔"。 2.任意。