輒悔

zhé huǐ triếp hối

Hán Việt: triếp hối · Pinyin: zhé huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (triếp) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擅自反悔;随便反悔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擅自反悔;随便反悔。