輒沐 zhé mù · triếp mộc Hán Việt: triếp mộc · Pinyin: zhé mù Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 沐 (mộc)Pinyinzhé mùHán Việttriếp mộcCấu tạo輒 + 沐 · triếp + mộc nghĩa thành phần: triếp + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。