輒然 zhé rán · triếp nhiên Hán Việt: triếp nhiên · Pinyin: zhé rán Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 然 (nhiên)Pinyinzhé ránHán Việttriếp nhiênCấu tạo輒 + 然 · triếp + nhiên nghĩa thành phần: triếp + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不动貌。Tân Hoa Tự Điển 1.不动貌。EngCihui 輒然 hérán v.p. be still