輒莫 zhé mò · triếp mạc Hán Việt: triếp mạc · Pinyin: zhé mò Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 莫 (mạc)Pinyinzhé mòHán Việttriếp mạcCấu tạo輒 + 莫 · triếp + mạc nghĩa thành phần: triếp + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遮莫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遮莫。