輒行 zhé xíng · triếp hành Hán Việt: triếp hành · Pinyin: zhé xíng Tổng quan Cấu tạo: 輒 (triếp) + 行 (hành)Pinyinzhé xíngHán Việttriếp hànhCấu tạo輒 + 行 · triếp + hành nghĩa thành phần: triếp + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擅自行使。Tân Hoa Tự Điển 1.擅自行使。