輔機 fǔ jī · phụ ki Hán Việt: phụ ki · Pinyin: fǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 機 (ki)Pinyinfǔ jīHán Việtphụ kiCấu tạo輔 + 機 · phụ + ki nghĩa thành phần: phụ + ki Nghĩa EngCihui 輔機 ǔjī n. auxiliary machine