輔相 phụ tương Hán Việt: phụ tương Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 相 (tương)Hán Việtphụ tươngCấu tạo輔 + 相 · phụ + tương nghĩa thành phần: phụ + tương Nghĩa EngCihui 輔相 ǔxiàng v. assist ◆n. prime minister