輔祭 fǔjì · phụ tế Hán Việt: phụ tế · Pinyin: fǔjì Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 祭 (tế)PinyinfǔjìHán Việtphụ tếCấu tạo輔 + 祭 · phụ + tế nghĩa thành phần: phụ + tế Nghĩa EngCihui altar boy