輔行 phụ hành Hán Việt: phụ hành Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 行 (hành)Hán Việtphụ hànhCấu tạo輔 + 行 · phụ + hành nghĩa thành phần: phụ + hành Nghĩa EngCihui 輔行 fǔxíng n. assistant