輔觸媒 phụ xúc môi Hán Việt: phụ xúc môi Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 觸 (xúc) + 媒 (môi)Hán Việtphụ xúc môiCấu tạo輔 + 觸 + 媒 · phụ + xúc + môi nghĩa thành phần: phụ + xúc + môi