輦上 niǎn shàng · liễn thượng Hán Việt: liễn thượng · Pinyin: niǎn shàng Tổng quan Cấu tạo: 輦 (liễn) + 上 (thượng)Pinyinniǎn shàngHán Việtliễn thượngCấu tạo輦 + 上 · liễn + thượng nghĩa thành phần: liễn + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 代称朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.代称朝廷。