輦從 niǎn cóng · liễn tòng Hán Việt: liễn tòng · Pinyin: niǎn cóng Tổng quan Cấu tạo: 輦 (liễn) + 從 (tòng)Pinyinniǎn cóngHán Việtliễn tòngCấu tạo輦 + 從 · liễn + tòng nghĩa thành phần: liễn + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同车的随从。Tân Hoa Tự Điển 1.同车的随从。