輦送

niǎn sòng liễn tống

Hán Việt: liễn tống · Pinyin: niǎn sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễn) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运送。