輦道

niǎn dào liễn đạo

Hán Việt: liễn đạo · Pinyin: niǎn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (liễn) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可乘辇往来的宫中道路; 指皇帝车驾所经的路; 古星名。属天琴﹑天鹅两座。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可乘辇往来的宫中道路。 2.指皇帝车驾所经的路。 3.古星名。属天琴﹑天鹅两座。

Eng

  • Cihui 輦道 iǎndào n. the emperor's road M:¹tiáo