辈份 bèi fèn·bối phân Hán Việt: bối phân · Pinyin: bèi fèn Tổng quan bối phận 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"辈分"。 Cấu tạo: 輩 (bối) + 份 (phân)Pinyinbèi fènHán Việtbối phânTừ loạidanhCấu tạo輩 + 份 · bối + phân nghĩa thành phần: bối + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bối phậnVietPhrases bối phậnTần suất từ bối phậnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"辈分"。 Từ liên quan Gần nghĩa份儿 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份额 · 輩份 · 輩作