輩作 bèi zuò · bối tác Hán Việt: bối tác · Pinyin: bèi zuò Tổng quan Cấu tạo: 輩 (bối) + 作 (tác)Pinyinbèi zuòHán Việtbối tácCấu tạo輩 + 作 · bối + tác nghĩa thành phần: bối + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同劳作; 群起。Tân Hoa Tự Điển 1.共同劳作。 2.群起。