輩旅 bèi lǚ · bối lữ Hán Việt: bối lữ · Pinyin: bèi lǚ Tổng quan Cấu tạo: 輩 (bối) + 旅 (lữ)Pinyinbèi lǚHán Việtbối lữCấu tạo輩 + 旅 · bối + lữ nghĩa thành phần: bối + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同队人众。Tân Hoa Tự Điển 1.同队人众。