輩流 bèi liú · bối lưu Hán Việt: bối lưu · Pinyin: bèi liú Tổng quan Cấu tạo: 輩 (bối) + 流 (lưu)Pinyinbèi liúHán Việtbối lưuCấu tạo輩 + 流 · bối + lưu nghĩa thành phần: bối + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流辈,同辈。Tân Hoa Tự Điển 1.流辈,同辈。EngCihui 輩流 èiliú n. people of one's generation