輩類

bèi lèi bối loại

Hán Việt: bối loại · Pinyin: bèi lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹类别。指人才高下的品类; 同辈,同类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹类别。指人才高下的品类。 2.同辈,同类。