輩耦

bèi ǒu bối ngẫu

Hán Việt: bối ngẫu · Pinyin: bèi ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辈偶"; 谓结对成群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辈偶"。 2.谓结对成群。