輩行

bèi xíng bối hành

Hán Việt: bối hành · Pinyin: bèi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辈分。

Eng

  • Cihui 輩行 èiháng n. order of seniority (among relatives/etc.)