輩起

bèi qǐ bối khởi

Hán Việt: bối khởi · Pinyin: bèi qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辈出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辈出。