輝景 huī jǐng · huy cảnh Hán Việt: huy cảnh · Pinyin: huī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 輝 (huy) + 景 (cảnh)Pinyinhuī jǐngHán Việthuy cảnhCấu tạo輝 + 景 · huy + cảnh nghĩa thành phần: huy + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光彩,色泽。Tân Hoa Tự Điển 1.光彩,色泽。