輝格黨

huī gé dǎng huy cách đảng

Hán Việt: huy cách đảng · Pinyin: huī gé dǎng

Tổng quan

đảng Whig

Cấu tạo: (huy) + (cách) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảng Whig

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.英國自由黨的前身。成立於西元一六八八年,十九世紀改組為自由黨。主張以君主立憲代替神權專制 2.美國共和黨的前身。成立於西元一八三四年,活躍於十九世紀中期,曾多次執政。

Eng

  • CC-CEDICT Whig Party
  • Cihui Whig Party