輝煌奪目

huī huáng duó mù huy hoàng đoạt mục

Hán Việt: huy hoàng đoạt mục · Pinyin: huī huáng duó mù

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hoàng) + (đoạt) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夺目:耀眼。形容鲜艳耀眼。也用来形容某些艺术作品和艺术形象的极高成就。