辉煌夺目

huī huáng duó mùhuy hoàng đoạt mục

Hán Việt: huy hoàng đoạt mục · Pinyin: huī huáng duó mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

夺目:耀眼。形容鲜艳耀眼。也用来形容某些艺术作品和艺术形象的极高成就。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

光彩耀眼。《隋唐演義》第二回:「只見四壁排列的,都是周彞商鼎,奇巧玩物,輝煌奪目。」

Cấu tạo: 輝 (huy) + 煌 (hoàng) + 奪 (đoạt) + 目 (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夺目:耀眼。形容鲜艳耀眼。也用来形容某些艺术作品和艺术形象的极高成就。

Từ liên quan

Gần nghĩa

辉煌地 · 辉煌灿烂地 · 辉煌的 · 辉煌金碧 · 輝煌金碧