輝章 huī zhāng · huy chương Hán Việt: huy chương · Pinyin: huī zhāng Tổng quan Cấu tạo: 輝 (huy) + 章 (chương)Pinyinhuī zhāngHán Việthuy chươngCấu tạo輝 + 章 · huy + chương nghĩa thành phần: huy + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光辉的印章。喻显耀的官爵。Tân Hoa Tự Điển 1.光辉的印章。喻显耀的官爵。