輝赫

huī hè huy hách

Hán Việt: huy hách · Pinyin: huī hè

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓声势显赫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓声势显赫。

Eng

  • Cihui 輝赫 huīhè v.p. shining; brilliant; luminous