輝音

huī yīn huy âm

Hán Việt: huy âm · Pinyin: huī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光辉的声音。指帝王的诏令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光辉的声音。指帝王的诏令。