辋口 võng khẩu Hán Việt: võng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 辋 (võng) + 口 (khẩu)Hán Việtvõng khẩuCấu tạo辋 + 口 · võng + khẩu nghĩa thành phần: võng + khẩu