輟味 chuò wèi · xuyết vị Hán Việt: xuyết vị · Pinyin: chuò wèi Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 味 (vị)Pinyinchuò wèiHán Việtxuyết vịCấu tạo輟 + 味 · xuyết + vị nghĩa thành phần: xuyết + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹辍食。Tân Hoa Tự Điển 1.犹辍食。